ETF · Chỉ số

ICE BofA US Treasury (7-10 Y)

Tổng số ETF
18

Tất cả sản phẩm

18 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
Trái phiếu43,53 tỷ8,93 tr.đ. iShares0,15Đầu tư cấpICE BofA US Treasury (7-10 Y)22/7/200291,700,000,00
Trái phiếu5,18 tỷ— iShares0,07Đầu tư cấpICE BofA US Treasury (7-10 Y)3/6/2009151,300,000,00
Trái phiếu3,71 tỷ— iShares0,10Đầu tư cấpICE BofA US Treasury (7-10 Y)15/12/20206.075,430,000,00
Trái phiếu2,9 tỷ31.959 iShares0,07Đầu tư cấpICE BofA US Treasury (7-10 Y)8/12/2006125,740,000,00
Trái phiếu2,4 tỷ— Yuanta0,37Đầu tư cấpICE BofA US Treasury (7-10 Y)23/6/201736,080,000,00
Trái phiếu1,62 tỷ363.144 iShares0,10Đầu tư cấpICE BofA US Treasury (7-10 Y)25/2/20193,800,000,00
Trái phiếu1,03 tỷ288.122 iShares0,10Đầu tư cấpICE BofA US Treasury (7-10 Y)25/2/20194,210,000,00
Trái phiếu215,9 tr.đ.— iShares0,10Đầu tư cấpICE BofA US Treasury (7-10 Y)26/3/20245,430,000,00
Trái phiếu152,26 tr.đ.59.579 iShares0,10Đầu tư cấpICE BofA US Treasury (7-10 Y)26/6/20193,940,000,00
Trái phiếu145,67 tr.đ.— iShares0,07Đầu tư cấpICE BofA US Treasury (7-10 Y)20/3/20255,240,000,00
Trái phiếu61,96 tr.đ.— iShares0,10Đầu tư cấpICE BofA US Treasury (7-10 Y)4/8/20255,102,4816,90
Trái phiếu30,17 tr.đ.26.918 Direxion1,08Đầu tư cấpICE BofA US Treasury (7-10 Y)16/4/200921,550,000,00
Trái phiếu21,13 tr.đ.23.674 ProShares1,44Đầu tư cấpICE BofA US Treasury (7-10 Y)4/4/201129,140,000,00
Trái phiếu16,21 tr.đ.8.227 ProShares1,24Đầu tư cấpICE BofA US Treasury (7-10 Y)19/1/201040,030,000,00
Trái phiếu10,83 tr.đ.6.433 ProShares1,53Đầu tư cấpICE BofA US Treasury (7-10 Y)29/4/200824,060,000,00
Trái phiếu10,15 tr.đ.28.592 Direxion1,15Đầu tư cấpICE BofA US Treasury (7-10 Y)16/4/200914,500,000,00
Trái phiếu212.982,33— LeverageShares0,75Đầu tư cấpICE BofA US Treasury (7-10 Y)17/5/20236,680,000,00
Trái phiếu178.502,91— LeverageShares0,75Đầu tư cấpICE BofA US Treasury (7-10 Y)17/5/202318,630,000,00

Thư mục ETF

Thư mục ETF